TanroDictionary Sổ từ

chase off

/tʃˈeɪs ˈɒf/

Anh
0

chase off là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đuổi đi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đuổi đi.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The dog chased he postal worker off.