/ˈtʃæstəsəbəl/
chastisable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem chastise.
The entry chastisable points to chastise.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm