TanroDictionary Sổ từ

chatoyant

/ʃəˈtɔɪənt/

Anh
0

chatoyant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Óng ánh nhiều màu; Viên ngọc óng ánh nhiều màu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Óng ánh nhiều màu.tính từEN-VI Dict
  2. Viên ngọc óng ánh nhiều màu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The chatoyant cloth changed color in the sun.

  2. She wore a chatoyant stone on her ring.