Nghĩa tiếng Việt
- Óng ánh nhiều màu.tính từEN-VI Dict
- Viên ngọc óng ánh nhiều màu.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The chatoyant cloth changed color in the sun.
-
She wore a chatoyant stone on her ring.
/ʃəˈtɔɪənt/
chatoyant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Óng ánh nhiều màu; Viên ngọc óng ánh nhiều màu.
The chatoyant cloth changed color in the sun.
She wore a chatoyant stone on her ring.