TanroDictionary Sổ từ

chauffeur

/ˈʃəʊfə(r)/

Anh Thông dụng
0

chauffeur là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người lái xe.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người lái xe.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The chauffeur opened the door for us.