TanroDictionary Sổ từ

chauvinism

/ˈʃəʊvɪnɪzəm/

Anh
0

chauvinism là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chủ nghĩa sô vanh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chủ nghĩa sô vanh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His chauvinism made teamwork difficult.