/ˈʃəʊvɪnɪzəm/
chauvinism là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chủ nghĩa sô vanh.
His chauvinism made teamwork difficult.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm