TanroDictionary Sổ từ

chayka

/ˈtʃeɪkə/

Anh
0

chayka là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem cheka.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem chekadanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry chayka points to cheka.