TanroDictionary Sổ từ

chayote

/tʃɑɪˈjoʊti/

Anh
0

chayote là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây su su.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây su su.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We cooked the chayote until it was tender.