/tʃɑɪˈjoʊti/
chayote là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây su su.
We cooked the chayote until it was tender.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm