TanroDictionary Sổ từ

che chắn

Việt
0

che chắn là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Bảo vệ khỏi những tác động bên ngoài.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bảo vệ khỏi những tác động bên ngoài.động từWiktionary

Ví dụ

  1. Che chắn máy móc.