che chắn là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Bảo vệ khỏi những tác động bên ngoài.
Che chắn máy móc.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm