TanroDictionary Sổ từ

che chở

Việt
0

che chở là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Ngăn để bảo vệ; Bênh vực, cứu giúp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngăn để bảo vệ.động từWiktionary
  2. Bênh vực, cứu giúp.động từWiktionary

Ví dụ

  1. Có hầm hào che chở, tránh bom đạn.

  2. Có quan trên che chở.

  3. Che chở lẫn nhau.