Nghĩa tiếng Việt
- Hành động trọng tài kiểm tra lại thông tin, bàn thắng, phạm lỗi… trên sân bóng đá bằng công nghệ hỗ trợ.động từWiktionary
- Kiểm tra lại thông tin của người khác.động từWiktionary
Ví dụ
-
Check var sao kê tiền từ thiện.
check var là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hành động trọng tài kiểm tra lại thông tin, bàn thắng, phạm lỗi… trên sân bóng đá bằng công nghệ hỗ trợ; Kiểm tra lại thông tin của người khác.
Check var sao kê tiền từ thiện.