TanroDictionary Sổ từ

check-stub

/ˈtʃɛkˈstəb/

Anh
0

check-stub là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cuống séc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cuống séc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Keep the check-stub for your records.