Nghĩa tiếng Việt
- Kẻ ô vuông; kẻ ca rô.tính từ いWiktionary
- Chìm nổi, ba đào, sóng gió.tính từ いWiktionary
Ví dụ
-
a checquered life
cuộc đời ba chìm bảy nổi
checquered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kẻ ô vuông; kẻ ca rô; Chìm nổi, ba đào, sóng gió.
a checquered life
cuộc đời ba chìm bảy nổi