TanroDictionary Sổ từ

checquered

Anh
0

checquered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kẻ ô vuông; kẻ ca rô; Chìm nổi, ba đào, sóng gió.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kẻ ô vuông; kẻ ca rô.tính từ いWiktionary
  2. Chìm nổi, ba đào, sóng gió.tính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. a checquered life

    cuộc đời ba chìm bảy nổi