TanroDictionary Sổ từ

cheekily

/ˈtʃikili/

Anh
0

cheekily là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Láo xược, xấc xược.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Láo xược, xấc xược.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She spoke cheekily during the meeting.