/ˈtʃɪrili/
cheerily là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vui vẻ, phấn khởi.
She spoke cheerily during the meeting.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm