TanroDictionary Sổ từ

cheesecloth

/ˈtʃiːzklɒθ/

Anh
0

cheesecloth là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vải thưa bọc phó mát.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vải thưa bọc phó mát.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Cover the bowl with cheesecloth first.