TanroDictionary Sổ từ

cheesemaking

Anh
0

cheesemaking là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Việc sản xuất phô mai, việc làm phô mai.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Việc sản xuất phô mai, việc làm phô mai.danh từWiktionary