TanroDictionary Sổ từ

chequered

/ˈtʃekəd/

Anh
0

chequered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của chequer; Cách viết khác : checkered.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của chequerđộng từEN-VI Dict
  2. Cách viết khác : checkered.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The road chequered through the hills.

  2. Her skirt had a chequered design.