/ˈtʃɛrɪʃɜː/
cherisher là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem cherish.
The entry cherisher points to cherish.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm