TanroDictionary Sổ từ

cherishing

/tʃˈɛrɪʃɪŋ/

Anh
0

cherishing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cherish.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cherish.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is cherishing every quiet moment.