/ˈtʃɛriˈblɑːsəm/
cherry blossom là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hoa anh đào.
The cherry blossom was important at work.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm