TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ cherry blossom – Hoa anh đào

cherry blossom

/ˈtʃɛriˈblɑːsəm/

Anh Thông dụng
0

cherry blossom là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hoa anh đào.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hoa anh đào.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cherry blossom was important at work.