/ˈtʃɛriˈbrændi/
cherry-brandy là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Rượu anh đào.
He poured cherry-brandy into a small glass.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm