TanroDictionary Sổ từ

chew off

/tʃjˈuː ˈɒf/

Anh
0

chew off là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cắn đứt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cắn đứt.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The dog chewed off the man's face.