TanroDictionary Sổ từ

chew out

/tʃjˈuː ˈaʊt/

Anh
0

chew out là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chỉ trích gay gắt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chỉ trích gay gắt.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They chewed him out for being late.