TanroDictionary Sổ từ

chi đoàn

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đơn vị tổ chức cơ sở của một đoàn thể.danh từ

Ví dụ

  1. Chi đoàn thanh niên cộng sản tại một xí nghiệp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép