Nghĩa tiếng Việt
- Khoản tiền phục vụ tiêu dùng.danh từ
Ví dụ
-
Chi dụng hàng ngày.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Chi dụng hàng ngày.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép