TanroDictionary Sổ từ

chi hội

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chi nhánh hay tổ chức cơ sở của hội.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Chi hội Phụ nữ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép