TanroDictionary Sổ từ

chi khu

Việt
0

chi khu là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Đơn vị quân sự cấp quận của chế độ cũ trước 1975.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đơn vị quân sự cấp quận của chế độ cũ trước 1975.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. Chi khu Bù Đốp.