TanroDictionary Sổ từ

chi-square distribution

/kɑɪ skwɛr ˌdɪstrəˈbjuːʃən/

Anh
0

chi-square distribution là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phân phối χ²; phân bố khi bình phương.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phân phối χ²; phân bố khi bình phương.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the chi-square distribution yesterday.