/ˌtʃaɪəsˈmæl/
chiasmal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem chiasma.
The entry chiasmal points to chiasma.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm