TanroDictionary Sổ từ

chickabiddy

/tʃɪˈkɑːdəbiːd/

Anh
0

chickabiddy là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bé yêu (tiếng âu yếm).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bé yêu (tiếng âu yếm).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Sleep well, chickabiddy, and keep warm tonight.