TanroDictionary Sổ từ

child allowance

/ əˈlɑʊənts/

Anh
0

child allowance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trợ cấp trẻ em.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trợ cấp trẻ em.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The child allowance was useful in class.