TanroDictionary Sổ từ

child-bearing

/ˈtʃɑɪəldˈbɛrin/

Anh
0

child-bearing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự sinh đẻ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự sinh đẻ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are past child-bearing and want to travel more.

  2. to be past child-bearing

    quá thời kỳ sinh đẻ