TanroDictionary Sổ từ

chili con carne

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Món thịt bò hầm đậu đỏ kèm ớt cay khô, thường sốt hành tây và cà chua.danh từ

Ví dụ

  1. We had chili con carne for dinner.

    Chúng tôi đã ăn thịt bò hầm đậu kèm ớt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép