TanroDictionary Sổ từ

china-clay

/ˈtʃɑɪnəˈkleɪ/

Anh
0

china-clay là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Caolin.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Caolin.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The wall was made with china-clay from the mine.