TanroDictionary Sổ từ

china-closet

/ˈtʃɑɪnəˈklɑːzət/

Anh
0

china-closet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tủ kính bày hàng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tủ kính bày hàng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We kept the plates in the china-closet.