/ˈtʃɑɪnəˈklɑːzət/
china-closet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tủ kính bày hàng.
We kept the plates in the china-closet.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm