TanroDictionary Sổ từ

chinkapin

/ˈtʃɪŋkɑːpnɪ/

Anh
0

chinkapin là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cũng chinquapin; Cây lật.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cũng chinquapin.danh từEN-VI Dict
  2. Cây lật.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A chinkapin tree grew beside the old fence.

  2. We planted a chinkapin in the front yard.