TanroDictionary Sổ từ

chintz

/tʃɪnts/

Anh
0

chintz là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vải hoa sặc sỡ (dùng bọc ghế, làm rèm cửa).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vải hoa sặc sỡ (dùng bọc ghế, làm rèm cửa).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sofa was covered in bright chintz.