/ˌkaɪrəʊˈɡræfɪk/
chirographic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Viết tay.
Her chirographic note was neat and easy to read.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm