TanroDictionary Sổ từ

chirp pulse

/ˈtʃɜːp ˈpəls/

Anh
0

chirp pulse là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xung biến điệu tần số tuyến tính.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xung biến điệu tần số tuyến tính.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed the chirp pulse today.