TanroDictionary Sổ từ

chirruping

/tʃˈɪruːpɪŋ/

Anh
0

chirruping là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của chirrup.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của chirrup.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bird was chirruping in the tree.