TanroDictionary Sổ từ

chitin

/ˈkɑɪtən/

Anh
0

chitin là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chất kitin.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chất kitin.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Insects have chitin in their shells.