TanroDictionary Sổ từ

chivying

/ˈtʃɪviɪŋ/

Anh
0

chivying là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của chivy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của chivy.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is chivying the team to finish faster.