TanroDictionary Sổ từ

chlorenchyma

/klɔrˈɛŋkəmə/

Anh
0

chlorenchyma là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mô giậu; mô diệp lục.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mô giậu; mô diệp lục.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The leaf's chlorenchyma helps it make food.