/ˈklɔːrɪneɪt/
chlorinate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khử trùng bằng clo.
They chlorinate the pool every evening.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm