TanroDictionary Sổ từ

chloroformed

/ˈklɒrəfɔːmd/

Anh
0

chloroformed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của chloroform.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của chloroformđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sample was chloroformed for testing.