Nghĩa tiếng Việt
- Dang rộng tay ôm vào.động từWiktionary
- Khoác vào.động từWiktionary
- Cử động nhanh, đột ngột, do phản ứng bị động.động từWiktionary
Ví dụ
-
Choàng vai bạn.
-
Choàng khăn lên đầu.
-
Choàng áo mưa.
-
Áo choàng.
-
Giật mình choàng dậy.