TanroDictionary Sổ từ

chock-full

/ˌtʃɒk ˈfʊl/

Anh
0

chock-full là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đầy, đầy chật, đầy ngập, đầy tràn, đông nghịt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đầy, đầy chật, đầy ngập, đầy tràn, đông nghịt.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The stadium was chock-full of excited sports fans.

  2. room chock-full of spectators

    căn phòng đông nghịt khán giả