TanroDictionary Sổ từ

choke out

/tʃˈəʊk ˈaʊt/

Anh
0

choke out là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lấp đầy, lấn át.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lấp đầy, lấn át.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Water hyacinth is choking out the native vegetation in our rivers.