TanroDictionary Sổ từ

cholecalciferol

/ˌkoʊləˌkælˈsɪfəˌrɔl/

Anh
0

cholecalciferol là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vitamin D 2.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vitamin D 2.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This cereal is fortified with cholecalciferol.