/ˌkoʊləˌkælˈsɪfəˌrɔl/
cholecalciferol là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vitamin D 2.
This cereal is fortified with cholecalciferol.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm