TanroDictionary Sổ từ

choleric

/ˈkɒlərɪk/

Anh
0

choleric là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hay cáu, nóng tính.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hay cáu, nóng tính.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His choleric voice filled the room.